Phân tích điểm
40 / 40
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 11:59
weighted 100% (100,00pp)
50 / 50
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 11:20
weighted 99% (98,51pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 10:31
weighted 97% (97,05pp)
20 / 20
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 10:17
weighted 96% (95,61pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 5, 2025, 10:42
weighted 87% (87,39pp)
Mức độ bài 0.5 (400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| 3 Góc tam giác | 100 / 100 |
| Dây xích | 100 / 100 |
| Diện tích | 100 / 100 |
| C1 | 100 / 100 |
Mức độ bài 1 (600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 100 / 100 |
| Đếm cặp số | 100 / 100 |
| Phương trình bậc nhất | 100 / 100 |
| Dãy con dài nhất | 100 / 100 |
| Số lẻ nhỏ nhất | 100 / 100 |
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 1 | 100 / 100 |
Mức độ bài 2 (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 2 | 100 / 100 |
Mức độ bài 3 (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 3 | 100 / 100 |
Mức độ bài 4 (100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 4 | 100 / 100 |