Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cau4_ts_ls_2025 | CÂU 4 - TS - LAM SƠN 2025 | Mức độ bài 4 | 100,00 | 0,0% | 0 | |
| cau3_ts_ls_2025 | CÂU 3 - TS - LAM SƠN 2025 | Mức độ bài 3 | 100,00 | 25,0% | 3 | |
| cau2_ts_ls_2025 | CÂU 2 - TS - LAM SƠN 2025 | Mức độ bài 2 | 100,00 | 66,7% | 2 | |
| cau1_ts_ls_2025 | CÂU 1 - TS - LAM SƠN 2025 | Mức độ bài 1 | 100,00 | 66,7% | 2 | |
| thithulamson2026_4 | Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 4 | Mức độ bài 4 | 100,00 | 30,0% | 9 | |
| thithulamson2026_3 | Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 3 | Mức độ bài 3 | 100,00 | 16,9% | 11 | |
| thithulamson2026_2 | Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 2 | Mức độ bài 2 | 100,00 | 34,0% | 15 | |
| thithulamson2026_1 | Thi thử Lam Sơn 2026 - câu 1 | Mức độ bài 1 | 100,00 | 54,0% | 31 | |
| tower | Tháp đầy đủ | Mức độ bài 2 | 100,00 | 26,8% | 9 | |
| dien_tich | Diện tích | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 42,8% | 70 | |
| 3_goc_tam_giac | 3 Góc tam giác | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 44,0% | 77 | |
| dem_cap_so | Đếm cặp số | Mức độ bài 1 | 100,00 | 26,2% | 42 | |
| tdiv | TDIV | Mức độ bài 3 | 100,00 | 14,6% | 13 | |
| c1 | C1 | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 41,2% | 73 | |
| day_xich | Dây xích | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 48,2% | 77 | |
| tablet | Máy tính bảng | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 32,0% | 74 | |
| so_le_nho_nhat | Số lẻ nhỏ nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 33,8% | 26 | |
| seq11 | Dãy con dài nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 37,9% | 42 | |
| docsach | Đọc sách | Mức độ bài 2 | 100,00 | 22,6% | 12 | |
| str_hanam_24_25 | Tín hiệu | Mức độ bài 1 | 100,00 | 88,0% | 22 | |
| ctree | Hàng cây | Mức độ bài 1 | 100,00 | 21,1% | 46 | |
| tinhtong | Tính tổng | Mức độ bài 1 | 100,00 | 75,0% | 27 | |
| seq1 | Dãy con dài nhất 2 | Mức độ bài 3 | 100,00 | 43,8% | 36 | |
| so_lon_nhat | Số lớn nhất | Mức độ bài 2 | 100,00 | 16,9% | 9 | |
| ptbn | Phương trình bậc nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 32,7% | 59 |