Hạng ▾Tên truy cập Điểm Số bài
101
huyenthanh
Huyền Thanh
0,00 0
102 669,91 7
103
buisytuankiet
bùi sỹ tuấn kiệt
520,32 3
104 0,00 0
104 0,00 0
104 0,00 0
104
QuangMinh1_
Nguyễn Quang Minh
0,00 0
104 0,00 0
109 488,50 8
110 450,60 7
111 1174,91 14
112
Phat_2011
Le Phu Phat
0,00 0
113 391,37 4
113 391,37 4
115 0,00 0
116 391,37 4
117 100,05 1
118 1140,65 12
119 0,00 0
120 391,37 4
121 0,00 0
122 478,50 4
123 0,00 0
123 0,00 0
123
maymongmo
Phan Huỳnh Thanh Mẫn
0,00 0
123
maymongmo_1
Phan Huỳnh Thanh Mẫn
0,00 0
123 0,00 0
123 0,00 0
123 0,00 0
123 0,00 0
123
KhoaL
Nguyễn Trọng Khoa
0,00 0
123 0,00 0
123
nam160125
Hoàng Nam
0,00 0
123
KhanhDang
Dang Gia Khanh
0,00 0
123
haanhtien
Hà Anh Tiến
0,00 0
123
HoaBanMaTuy
Nguyễn Nhân Hòa
0,00 0
123
lisoth
Lê Thế Thành Long
0,00 0
123
cses
Phạm Thành Đạt
0,00 0
123
lda
Lê Đức Anh
0,00 0
123 0,00 0
123 0,00 0
142 1013,70 10
143 391,37 4
144 0,00 0
144
lnvh219
le nguyen vu hoang
0,00 0
144 0,00 0
144 0,00 0
144 0,00 0
144
vuthieunangsmp
Hoàng Vũ TT3
0,00 0
144
DuongTT3
Mai Xuân Dương
0,00 0
144 0,00 0
144
hatuanff
HA ANH TUAN TT3
0,00 0
144 0,00 0
144
trung
buituantrung
0,00 0
144 0,00 0
144
minahtoe
Nguyễn Trọng Tuệ Minh
0,00 0
144
Ducanh08
Trần Đức Anh
0,00 0
144 0,00 0
144
A_S_D
Lê Văn Thiện
0,00 0
144 0,00 0
144 0,00 0
144
Raiden_Ei
Nguyễn Xuân Quân
0,00 0
144
VoDanh
Nhật Hoàng
0,00 0
164 100,05 1
165
tuananh2519
Trần Ngọc Tuấn Anh
0,00 0
165
duong12346789
Hoàng Ngọc Dương
0,00 0
165
duonganh
Dương Đức Anh
0,00 0
165 0,00 0
165
MVMINH
MVMINH
0,00 0
165 0,00 0
165 0,00 0
172 461,59 4
173
nguyenbaphong
nguyenbaphong
0,00 0
174 1025,01 14
175
dzungblind
Nguyễn Minh Dũng
0,00 0
176 613,25 9
177
LeMinhDatT_T
Lê Minh Đạt
0,00 0
178 579,41 7
179
LuTrongHan
Lữ Trọng Hân
391,37 4
180 478,50 4
181 0,00 0
182
mducc
phạm minh đức
723,21 6
183 391,37 4
184
nvquyet
Nguyễn Văn Quyết
394,31 7
185
nminh212
nguyễn hữu quang minh
488,50 8
186 732,94 7
187
ducgiahuy2008
Nguyễn Đức Gia Huy
0,00 0
187
ntdung1204
Nguyễn Trung Dũng
0,00 0
189 100,05 1
190 760,94 9
191 391,37 4
192 555,20 5
193 0,00 0
194
truonganhcuong0410
Trương Anh Cường
391,37 4
195 198,61 2
196 917,01 12
197 394,31 7
198 100,05 1
199 485,61 5
200
nghia041011
nghia041011
0,00 0