Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tower | Tháp đầy đủ | Mức độ bài 2 | 100,00 | 27,5% | 9 | |
| dien_tich | Diện tích | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 42,9% | 61 | |
| 3_goc_tam_giac | 3 Góc tam giác | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 50,0% | 68 | |
| dem_cap_so | Đếm cặp số | Mức độ bài 1 | 100,00 | 32,2% | 36 | |
| tdiv | TDIV | Mức độ bài 3 | 100,00 | 9,1% | 5 | |
| c1 | C1 | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 44,3% | 63 | |
| day_xich | Dây xích | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 46,7% | 68 | |
| tablet | Máy tính bảng | Mức độ bài 0.5 | 100,00 | 39,1% | 66 | |
| so_le_nho_nhat | Số lẻ nhỏ nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 35,1% | 27 | |
| seq11 | Dãy con dài nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 41,2% | 37 | |
| docsach | Đọc sách | Mức độ bài 2 | 100,00 | 22,6% | 12 | |
| str_hanam_24_25 | Tín hiệu | Mức độ bài 1 | 100,00 | 95,8% | 23 | |
| ctree | Hàng cây | Mức độ bài 1 | 100,00 | 21,0% | 42 | |
| tinhtong | Tính tổng | Mức độ bài 1 | 100,00 | 72,1% | 28 | |
| seq1 | Dãy con dài nhất 2 | Mức độ bài 3 | 100,00 | 40,8% | 26 | |
| so_lon_nhat | Số lớn nhất | Mức độ bài 2 | 100,00 | 16,9% | 9 | |
| ptbn | Phương trình bậc nhất | Mức độ bài 1 | 100,00 | 33,1% | 49 |