| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phi Hùng | 1513,02 | 17 | |
| 1 | Nguyễn Thành Nam | 1513,02 | 17 | |
| 3 | Nhật Hoàng | 1461,18 | 14 | |
| 4 | Ngô Công Cường | 1434,27 | 16 | |
| 5 | Tú Anh | 1421,82 | 15 | |
| 6 | Tống Mạnh Vũ | 1321,85 | 14 | |
| 7 | Trailblazer(PVA) | 1273,19 | 14 | |
| 8 | Nguyễn Minh Khang | 1132,18 | 11 | |
| 9 | 1107,22 | 12 | ||
| 10 | lê đức minh | 1098,69 | 11 | |
| 11 | Nguyễn Phú Minh | 944,82 | 10 | |
| 12 | Nguyễn Phong Châu | 723,75 | 6 | |
| 13 | Linh Phong | 578,45 | 6 | |
| 14 | Le Anh Duy | 555,20 | 5 | |
| 15 | vuvinh | 391,37 | 4 | |
| 16 | Ngô Đăng Minh | 295,71 | 3 | |
| 17 | Nguyễn Tuấn Dũng | 198,61 | 2 | |
| 18 | Nguyễn Sơn Quân | 183,79 | 1 | |
| 19 | Trung Quốc | 100,05 | 1 | |
| 19 | Lê Bá Hùng Phong | 100,05 | 1 | |
| 19 | Dương Đình Đức Hoàng | 100,05 | 1 | |
| 22 | 15,00 | 0 | ||
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | Trịnh Hồng Nam | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Hữu Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đặng Minh Đức | 0,00 | 0 |