| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đình Lộc | 749,15 | 7 | |
| 2 | Hoàng Văn Nam | 669,91 | 7 | |
| 2 | Đặng Bảo Lâm | 669,91 | 7 | |
| 4 | Nguyễn Thị Len | 391,37 | 4 | |
| 4 | Lê Duy Phong | 391,37 | 4 | |
| 4 | 391,11 | 3 | ||
| 7 | Nguyễn Đức Lê Minh | 271,11 | 2 | |
| 8 | Lê Minh Khang | 159,16 | 1 | |
| 9 | Lê Xuân Minh Lộc | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Dương Bình | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Thanh Toàn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Đinh Thế Hùng | 0,00 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Đức Lê Minh | 0,00 | 0 | |
| 9 | thiện nguyễn | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Huyền Thanh | 0,00 | 0 | |
| 9 | Bùi Văn Quyết | 0,00 | 0 | |
| 9 | le nguyen vu hoang | 0,00 | 0 | |
| 9 | Hoàng Vũ TT3 | 0,00 | 0 | |
| 9 | HA ANH TUAN TT3 | 0,00 | 0 | |
| 9 | Mai Xuân Dương | 0,00 | 0 | |
| 9 | 0,00 | 0 | ||
| 9 | Nguyễn Minh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 9 | 0,00 | 0 | ||
| 9 | bui anh phong | 0,00 | 0 | |
| 9 | Phạm Hải Phong | 0,00 | 0 | |
| 9 | Cao Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Thế Duy | 0,00 | 0 | |
| 9 | Lê Thuận An | 0,00 | 0 |